Search

Tìm hiểu thông số dây cáp mạng

Mục đích của tiêu chuẩn là nhằm đảm bảo các sản phẩm được dán nhãn phù hợp sẽ hoạt động tương thích với nhau bất kể thuộc nhà sản xuất nào, đồng thời khuyến cáo người dùng nên tránh sử dụng những sản phẩm có thông số kỷ thuật không đạt yêu cầu quy định trong tiêu chuẩn.
 Mục đích của tiêu chuẩn là nhằm đảm bảo các sản phẩm được dán nhãn phù hợp sẽ hoạt động tương thích với nhau bất kể thuộc nhà sản xuất nào, đồng thời khuyến cáo người dùng nên tránh sử dụng những sản phẩm có thông số kỷ thuật không đạt yêu cầu quy định trong tiêu chuẩn.

Dù bạn có là nhà tư vấn thiết kế cơ sở hạ tầng hay là kỹ thuật viên công nghệ thông tin, thì việc lựa chọn cáp phù hợp cho dự án luôn là một thử thách không đơn giản. Các thuật ngữ chuyên ngành cung cấp thông tin về hiệu suất cáp đôi khi càng làm bạn rối rắm hơn. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cố gắng làm sáng tỏ các thuật ngữ thường được dùng trong lĩnh vực kết nối cáp và cung cấp các thông tin giúp người dùng dễ dàng đưa ra quyết định cho các dự án tiếp theo.

Các thông số đo kiểm cáp

Những thông số đo thử nghiệm vật lý các loại cáp Cat. 5e, 6 và 6A đã được Hiệp hội Viễn thông (TIA) thiết lập và quy định trong tài liệu “Kết nối cáp viễn thông cho tòa nhà”. Phiên bản hiện tại là TIA 568-C, là tiêu chuẩn mà mọi nhà sản xuất cáp kết nối đều áp dụng khi thiết kế và sản xuất sản phẩm. Ví dụ: tiêu chuẩn quy định màu cho các dây dẫn cách điện, chiều dài tối đa của cáp ngang là 90 m, kích thước lõi đồng sử dụng từ 22 AWG–24 AWG (tức từ 0,64 mm – 0,51 mm) và vị trí dây trên mỗi ổ cắm. Các quy định này nhằm đảm bảo những sản phẩm được dán nhãn phù hợp sẽ hoạt động tương thích với nhau bất kể thuộc nhà sản xuất nào, và khuyến cáo tránh dùng sản phẩm có thông số nằm ngoài giới hạn quy định trong tiêu chuẩn.

Trong tiêu chuẩn TIA 568-C.2, cáp và phần cứng kết nối được quy định theo từng loại khác nhau. Tiêu chuẩn xác định hiệu suất của các thiết bị tại một dải tần số hoặc băng thông cụ thể. Hình 1 thể hiện dải tần số đo kiểm theo đơn vị MHz cho từng loại cáp.
Các thông số chính về hiệu suất dành cho cáp Cat. 5e, 6 và 6A là:

  • Suy hao (IL)
  • Suy hao phản xạ (RL)
  • Nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT)
  • Tổng nhiễu xuyên âm đầu gần (PSNEXT)
  • Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu xuyên âm tại đầu xa (ACR-F)
  • Tổng tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu xuyên âm tại đầu xa (PSACR-F)

Những thông số hiệu suất chỉ có trên cáp Cat. 6A gồm:

  • Tổng nhiễu xuyên âm đầu gần do các dây kế cận (PSANEXT)
  • Tổng tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu xuyên âm do các dây kế cận tại đầu xa (PSAACR-F)

Với mỗi thông số đo (trừ IL) ở một tần số nhất định, cáp phải đạt giá trị tối thiểu phù hợp với tiêu chuẩn. Bài viết này không xác định từng thông số đo mà chỉ trình bày một vài thông số tiêu biểu, bao gồm cả những thông số không được đề cập ở trên, nhưng được yêu cầu trong tiêu chuẩn.
Ngoài ra, đối với từng loại sản phẩm, tiêu chuẩn TIA 568-C.2 còn cung cấp ba loại cấu hình để đo kiểm với những thông số hiệu suất riêng.

  • Cấu hình 1: Được các nhà sản xuất cáp và kết nối dùng để thử nghiệm độc lập sản phẩm của họ.
  • Cấu hình 2: Những thông số kết nối cáp ngang bao gồm cáp và các phần cứng kết nối được đo kiểm như một hệ thống.
  • Cấu hình 3: Đo thử nghiệm các thông số tuyến liên kết bao gồm cáp, phần cứng kết nối cáp và cáp đấu nối gắn vào đầu cuối của mỗi liên kết.

Cả ba cấu hình trên đều có giá trị hiệu suất riêng tùy theo dải tần số tham chiếu cho mỗi loại. Lưu ý là thiết bị đo kiểm cầm tay ngay tại công trình không đo kiểm độc lập từng sản phẩm, mà chỉ có thể kiểm tra hiệu suất của các kết nối cáp ngang và toàn tuyến liên kết.
Các cấu hình này đảm bảo hiệu suất và tính thống nhất cho sản phẩm sau khi lắp đặt mà không phụ thuộc vào nhà sản xuất. Chẳng hạn, một kết nối cáp có thể vượt qua phép đo cáp ngang, nhưng lại bị trượt ở phép đo toàn tuyến nếu sử dụng dây cáp đấu nối có chất lượng thấp hoặc bị lỗi.

Bảng thông số cáp

Cần xem xét gì khi so sánh cáp?
So sánh dựa trên thông số đo kiểm: Để so sánh các loại cáp dựa vào hiệu suất, hãy so sánh các thông số đo kiểm giữa các loại cáp từ nhiều nhà sản xuất. Ví dụ, để triển khai mạng Gigabit Ethernet, hãy tìm những tùy chọn cáp Cat. 6 và so sánh các thông số với nhau. Khi so sánh cáp Cat. 6, nên xem xét các thông số NEXT và PSNEXT tại một tần số cụ thể, chẳng hạn 250MHz– là tần số tối đa cho cáp Cat. 6. Đây là hai thông số đại diện cho khả năng kháng nhiễu giữa các đôi dây trong một sợi cáp. Hãy nhớ rằng mọi thông số có giá trị cao hơn đều tốt hơn, ngoại trừ thông số IL. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể so sánh thông số ACR và PSACR nếu được cung cấp. Nếu không, chúng ta vẫn có thể tính được ACR và PSACR từ NEXT, PSNEXT và IL theo hai công thức sau:

ACR = NEXT – IL

PSACR = PSNEXT – IL

ACR và PSACR là chỉ số quan trọng thể hiện hiệu suất hoạt động của cáp, chứng minh hiệu suất cáp có thể hoạt động tốt đến mức nào dựa trên tiêu chuẩn, đồng thời là những thông số cốt lõi để so sánh cáp.

So sánh dựa trên hiệu suất được cung cấp: Hiệu suất cáp được cung cấp từ hai nhà sản xuất dao động trong khoảng 1 dB, hay cáp có giá trị cao hơn ở thông số này nhưng lại thấp hơn ở thông số khác, thì chúng ta có thể đánh giá chúng có hiệu suất hoạt động gần như là tương đương nhau. Thực tế, hiệu suất cáp thường bị ảnh hưởng nhiều từ các yếu tố sau hơn là các thông số do nhà sản xuất đưa ra.

  • Kỹ năng chuyên môn của người lắp đặt
  • Số lượng và chất lượng của những thiết bị hỗ trợ cáp (J-hook)
  • Chất lượng và kích thước của ống dẫn, máng dẫn
  • Nhiệt độ trong và sau khi lắp đặt
  • Độ ẩm
  • Chất lượng và cách lắp đặt đầu nối
  • Chất lượng của thiết bị đo kiểm, cáp đo kiểm

TẦN SỐ ĐO KIỂM TỐI ĐA 
Nhiều nhà sản xuất chọn cách đo kiểm cáp với tần số vượt mức tối đa quy định trong TIA 568-C.2, và thường công bố mức tần số đo này trên các sản phẩm của mình. Mục đích thử nghiệm tần số quét cao hơn là nhằm xác định hiệu suất cáp có vượt yêu cầu trong tiêu chuẩn không. Việc thử nghiệm hiệu suất ở tần số vượt trên tiêu chuẩn có thể giúp các nhà sản xuất cáp theo dõi và điều chỉnh quá trình sản xuất của họ.

Điều gì xảy ra nếu nhà sản xuất cung cấp thông số hiệu suất vượt quá tần số quy định trong tiêu chuẩn? Các tần số cao với giá trị ACR cao sẽ cho chất lượng cáp tốt hơn thông thường. Tuy nhiên, hiệu suất ở tần số tối đa vượt quá 250 MHz cho cáp Cat. 6 thường ít hoặc không có vai trò quan trọng khi đánh giá cáp ở cùng ứng dụng Gigabit Ethernet. Có thể giải thích điều này bằng ví dụ về tốc độ của xe ô tô. Tuy tốc độ tối đa của xe rất cao, nhưng khi chạy trên thực tế, tốc độ tối đa của xe lại bị chi phối bởi giới hạn tốc độ trên đường. Tuy nhiên, khi so sánh ở ứng dụng 10GBase-T thì cáp có thông số hiệu suất vượt quá tần số quy định sẽ hỗ trợ được ứng dụng này ở khoảng cách ngắn. Chẳng hạn như cáp AMP Cat. 6, được đo kiểm ở tần số lên đến 600 MHz và có khả năng hỗ trợ ứng dụng 10GBase-T ở khoảng cách 37 m.

Tìm hiểu thông số cáp

HIỂU VỀ DỮ LIỆU ĐO KIỂM 
Khi so sánh dữ liệu đo kiểm cáp giữa 2 nhà sản xuất khác nhau, bạn có thể gặp thách thức do cách các nhà sản xuất trình bày dữ liệu, và cách dữ liệu này đáp ứng yêu cầu về hiệu suất như thế nào. Như đã nói, tiêu chuẩn TIA xác định những giá trị riêng cho từng thông số tại một tần số nhất định. Một nhà sản xuất có thể vừa công bố hiệu suất vừa cung cấp giá trị tham chiếu từ tiêu chuẩn. Ví dụ, hình 2 cho thấy hãng sản xuất cáp AMP Netconnect đã trình bày cả các thông số tham khảo từ chuẩn TIA-568-C.2, các giá trị hiệu suất hoạt động tối thiểu và tối đa mà cáp có thể cung cấp.

Một số nhà sản xuất trình bày dữ liệu hiệu suất dựa theo cách riêng của mình, chẳng hạn như đưa ra hiệu suất điển hình hoặc trung bình. Một số khác chỉ trình bày bằng một mô tả duy nhất tên công ty của họ. Điều này khiến cho việc so sánh cáp càng khó khăn hơn. Ngoài ra, một số nhà sản xuất lại cung cấp dữ liệu đo kiểm của toàn tuyến liên kết cho giải pháp kêt nối cáp của họ, bao gồm tất cả thành phần của một tuyến liên kết như cáp, ổ cắm, thanh đấu nối, cáp đấu nối … Cách trình bày này sẽ khiến người dùng vô cùng bối rối khi phải so sánh các loại cáp với nhau.

Đo kiểm toàn tuyến liên kết cũng là một trong những cấu hình được quy định trong TIA 568-C.2, nhưng các quy định để đo kiểm toàn tuyến liên kết có phần ít nghiêm ngặt hơn so với đo kiểm cáp ngang. Ví dụ, một tuyến liên kết sử dụng cáp tốt và các thiết bị hiệu suất thấp có thể cung cấp hiệu suất X, và một tuyến liên kết khác sử dụng cáp chất lượng thấp và các thiết bị có hiệu suất cao cũng có thể mang lại cùng một hiệu suất X. Do đó, dữ liệu này không thích hợp để so sánh hiệu suất cáp giữa các tuyến liên kết. Đây cũng là một trong những lý do vì sao nhiều nhà sản xuất cáp cung cấp nhiều loại cáp, mỗi loại có một mức hiệu suất hoạt động xác định. Việc dùng cáp hiệu suất cao hơn cho phép người dùng có nhiều lựa chọn hơn trong việc kết nối mà không cần quan tâm đến hiệu suất thực tế.

Đôi khi, người ta cho rằng dữ liệu đo kiểm toàn tuyến liên kết có thể là thước đo chính xác hiệu suất của tuyến liên kết, vì khi đo một tuyến liên kết, chắc chắn sẽ đo luôn cả dây cáp đấu nối. Tuy nhiên, hầu hết các tuyến liên kết trong môi trường mới xây dựng thường được đo kiểm theo kiểu cáp ngang, chỉ bao gồm cáp, ổ cắm và thanh đấu nối. Do việc đo kiểm thêm cả dây cáp đấu nối trong môi trường thực tế thường không khả thi, vì còn tùy thuộc vị trí lắp đặt và lịch trình di chuyển. Trên thực tế, dây đấu nối thường bị di chuyển hoặc thay thế, và thậm chí còn có thể dùng dây đấu nối của nhà sản xuất khác. Nếu dây đấu nối bị thay thế, nó sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất của tuyến liên kết và tính chính xác của dữ liệu đo kiểm trên tuyến liên kết này không còn được đảm bảo.

Kết luận 
Khi lựa chọn các thành phần cho cơ sở hạ tầng, điều quan trọng là so sánh các thông số kỹ thuật của sản phẩm theo tiêu chuẩn quy định. Hãy thận trọng khi đánh giá kết quả đo kiểm điển hình và trung bình. Nên so sánh kết quả từ những cấu hình đo kiểm tương đương (cáp ngang với cáp ngang, tuyến liên kết với tuyến liên kết…). Đừng quên đánh giá chất lượng bảo hành của nhà sản xuất. Cuối cùng, sản phẩm chỉ hoạt động tốt nếu cả nhà sản xuất và các nhân viên thi công lắp đặt đều làm tốt công việc của họ.

Nguyễn Văn Đông Minh
Theo BICS

Submit Thread to Facebook Submit Thread to Twitter Submit Thread to Google
icon Các tin tức khác
icon Phân biệt cáp mạng Cat. 5, Cat. 5e, Cat. 6 và Cat. 6A
icon Dây nhảy quang và dây hàn quang So sánh, phân loại
icon Camera Analog hay Camera IP? Đâu là sự lựa chọn của bạn?
icon CÁCH PHÂN BIỆT CÁP VGA HÀNG CHÍNH HÃNG CÁP VGA KHÔNG CHÍNH HÃNG
0914.583.779 0936.059.195Chuyên viên tư vấn :0914583779 0975.999.816
Bán hàng trực tuyến 0243.775.4276 091.458.3779
Liên kết website