Search
Nhân mạng, hạt mạng , Nhân Modular Jack, Unshielded, RJ45  Cat5e AMP hàng chính hãng

Nhân mạng, hạt mạng , Nhân Modular Jack, Unshielded, RJ45 Cat5e AMP hàng chính hãng

Giá bán: 65,000 VNĐ (Giá trên chưa VAT)
Xuất xứ/nguồn hàng: Chính hãng
Bảo hành: 24
Tình trạng: Còn hàng
Nhân mạng, hạt mạng Ổ cắm mạng Category 5E, Nhân Modular Jack cat5 AMP dạng SL P/N: 1375191-1 vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và trong tương lai chẳng hạn như: Gigabit Ethernet (1000Base-Tx), 10/100Base-Tx Tất cả nhân RJ 45 AMP giá dưới 50K 100% hàng nhái
Đặt hàng
Submit Thread to Facebook Submit Thread to Twitter Submit Thread to Google
Nếu bạn ngại đặt hàng!
Hãy gọi điện. Chúng tôi sẽ giúp bạn.
Tel: 0975.999.816Hotline: 0914.583.779
Thông tin sản phẩm

Nhân RJ 45 AMP,  Nhan RJ45 AMP cat 5enhan mang RJ45 cat 5enhan modul RJ45 amp . Patch cord AMP, Dây nhẩy AMPcap mang AMP cat 5ecap mang AMP cat 6e,patch Panel AMP.
Tổng quan sản phẩm Nhân Modular Jack, Unshielded, RJ45  Cat5e AMP hàng chính hãng

Ổ cắm mạng Category 5E dạng SL vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất chuẩn TIA và ISO. Hệ thống Category 5E của AMP NETCONNECT tương thích với tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và trong tương lai chẳng hạn như: Gigabit Ethernet (1000Base-Tx), 10/100Base-Tx, 155 Mbps ATM. Ổ cắm mạng Category 5E có thiết kế nhỏ gọn và tương thích với mặt (faceplate), nhãn màu hỗ trợ đấu dây theo cả hai chuẩn T568-A và T568-B. Nhân Modular Jack cat5 AMP Có rất nhiều màu để lựa chọn như màu ngà, đen, trắng, xám, cam, xanh biển, đỏ, vàng, xanh lá, tím…

Thông số kỹ thuật Ổ cắm mạng Category 5E, Nhân Modular Jack cat5 AMP  dạng SL

Frequency, MHz Attenuation, dB NEXT, dB PS NEXT, dB FEXT, dB Return Loss, dB
  Spect AMP Spec AMP Spec AMP Spec AMP Spec AMP
1 0.1 0.03 65.0 91.6 - 84.1 65.0 77.2 35.0 49.2
4 0.1 0.03 65.0 79.8 - 72.6 63.1 65.5 35.0 48.8
8 0.1 0.03 64.9 73.5 - 66.6 57.0 59.5 35.0 45.5
10 0.1 0.03 63.0 71.9 - 64.7 55.1 57.7 35.0 44.3
16 0.2 0.04 58.9 67.5 - 60.8 51.0 53.6 35.0 41.2
20 0.2 0.05 57.0 65.6 - 58.6 49.1 51.7 34.0 39.5
25 0.2 0.06 55.0 63.1 - 56.6 47.1 49.8 32.0 37.8
31.25 0.2 0.07 53.1 60.8 - 54.6 45.2 48.0 30.1 35.8
62.5 0.3 0.07 47.1 52.9 - 47.6 39.2 42.1 24.1 30.3
100 0.4 0.11 43.0 48.4 - 42.3 35.1 38.1 20.1 26.5

Technical data:

Thân Modular Jack Polyphenylene oxide, 94V-0
Phím đấu Polycarbonate, 94V-0 rated
Điểm tiếp xúc (chân đồng) Đồng Berili, mạ vàng 1.27μm [50μin] ở những khu vực đặc biệt và mạ 1 ít 3.81μm [150μin] niken
Điểm tiếp xúc 110 Đồng thiếc 3.81μm [150μin] và niken 1.27μm [50μin]
Nắp che bụi Polycarbonate
Bọc giáp Copper zinc alloy 260, pre-plated with bright nickel
Nắp chụp (giảm độ căng cáp) Polycarbonate
Ổ cắm mạng Category 5E 750 lần tái chế
Wire terminal 25 lần bấm
Lực kéo, va đập 20lbs (89N)
Điện áp 150VAC max.
Nhiệt độ vận hành -40° – 70°C (-40° – 158°F)
Độ dày của bảng điều khiển 1.473-1.600mm

 
Trang: 1234
Sản phẩm cùng loại
Trang: 1234
0914.583.779 Zalo 0975.999.8160936.405.374
Bán hàng trực tuyến 0975.999.816 0914.583.779
Liên kết website